Sản Phẩm
XE TẢI ISUZU QKR77HE5A - 1.990 Kg - 2.200 Kg
|
KÍCH THƯỚC (mm) – TRỌNG LƯỢNG (kg) |
|
|
KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ |
5.915 x 1860 x 2.240 |
|
KÍCH THƯỚC LỌT LÒNG THÙNG |
4400 x 1870 x 1890 |
|
VẾT BÁNH XE TRƯỚC - SAU |
1,398 / 1,425 |
|
KHOẢNG SÁNG GẦM XE |
210 |
|
TỔNG TRỌNG TẢI |
4.990 Kg |
|
TRỌNG LƯỢNG BẢN THÂN |
1.955 kg |
|
TẢI TRỌNG CHỞ HÀNG |
|
|
DUNG TÍCH THÙNG NHIÊN LIỆU |
100 (lít) |
|
SỐ CHỖ NGỒI |
03 chỗ |
|
ĐỘNG CƠ – TRUYỀN ĐỘNG |
|
|
KIỂU LOẠI ĐỘNG CƠ |
4JH1E5NC Tiêu chuẩn khí thải Euro 5, Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp, làm mát khí nạp |
|
DUNG TÍCH XI LANH |
2,999 (cc) |
|
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI |
88Kw(120ps) / 3,200 |
|
MÔ-MEN XOẮN CỰC ĐẠI |
|
|
HỘP SỐ |
5 số tiến và 1 số lùi |
|
TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI |
EURO 5 |
|
KHUNG XE |
|
|
HỆ THỐNG LÁI |
Tay lái trợ lực |
|
HỆ THỐNG PHANH TRƯỚC & SAU |
Hệ thống phanh dầu mạch kép, trợ lực chân không |
|
BÌNH ĐIỆN |
12v |
|
MÁY PHÁT ĐIỆN |
12v-60A |
|
QUY CÁCH THÙNG KÍN TIÊU CHUẨN 03 CỬA |
|
|
ĐÀ DỌC, ĐÀ NGANG |
Sắt U đúc |
|
KHUNG QUANH THÙNG |
Sắt V65 x 65 |
|
KHUNG XƯƠNG |
Sắt vuông hộp 40 x 40 |
|
SÀN |
Sắt phẳng dày 2.5 (mm) |
|
VÁCH NGOÀI / VÁCH TRONG |
Inox 430 dập sóng / tole phẳng |
|
MỞ / GIỮA 02 VÁCH |
03 cửa (02 cửa sau, 01 cửa hông) / mốt xốp |
|
KHUNG BAO ĐÈN SAU |
Sắt dập định hình |
|
VÈ / BẢN LỀ / TAY KHOÁ CỬA |
Inox |
|
CẢN HÔNG / CẢN SAU |
Sắt sơn |


